party pooper

/-ˈpuːpɚ/
Danh từ
  1. (thân mật) Người làm mất đi niềm vui; đặc biệt là người từ chối tham gia hoặc thưởng thức một bữa tiệc hoặc một số hoạt động nhóm khác; một người không đồng ý với ý kiến ​​​​của một nhóm
    (informal) One who dampens fun; especially, one who declines to participate in or enjoy a party or some other group activity; one who does not agree with the opinions of a group.
    Từ đồng nghĩa:buzzkillkilljoyspoilsport
🎬 Nghe “party pooper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish